gateleg table
Danh từ: Bàn có chân xoay (gateleg table) là một loại bàn có mặt bàn gấp, được nâng đỡ bởi các chân bàn có bản lề. Khi không sử dụng, các phần mặt bàn có thể gập xuống, và các chân bàn có thể xoay vào trong để tiết kiệm không gian. Khi cần mở rộng, các chân bàn được xoay ra ngoài để đỡ các phần mặt bàn đã mở.
- (Chúng tôi đã mua một cái bàn có chân xoay cổ để đặt trong phòng ăn nhỏ của mình.)
- (Bàn có chân xoay rất phù hợp để tiết kiệm không gian trong một căn hộ studio.)
"to extend a gateleg table": mở rộng bàn có chân xoay.
- She extended the gateleg table to seat six guests for dinner. (Cô ấy đã mở rộng bàn có chân xoay để có chỗ cho sáu vị khách trong bữa tối.)
"gateleg table with drop leaves": bàn có chân xoay với các mặt bàn gấp.
- This antique gateleg table with drop leaves is a valuable piece of furniture. (Chiếc bàn có chân xoay với các mặt bàn gấp cổ này là một món đồ nội thất có giá trị.)
Gateleg (adj): thuộc về loại bàn có chân xoay.
- The gateleg design is popular in small apartments. (Thiết kế bàn có chân xoay phổ biến trong các căn hộ nhỏ.)
Drop-leaf table (n): bàn có mặt bàn gấp (một loại bàn tương tự, nhưng không nhất thiết có chân xoay).
- A drop-leaf table can be folded against the wall when not in use. (Một cái bàn có mặt bàn gấp có thể gập lại sát tường khi không sử dụng.)
- Folding table: bàn gấp (một thuật ngữ chung hơn, nhưng có thể bao gồm bàn có chân xoay).
- Extendable table: bàn có thể mở rộng (thường có cơ chế khác, nhưng cùng mục đích tiết kiệm không gian).
Gateleg mechanism: cơ chế chân xoay.
- The gateleg mechanism allows the table to be easily folded and stored. (Cơ chế chân xoay cho phép cái bàn dễ dàng gập lại và cất đi.)
Gateleg leaf: phần mặt bàn được nâng đỡ bởi chân xoay.
- The gateleg leaf can be lifted and supported by the hinged leg. (Phần mặt bàn được nâng đỡ bởi chân xoay có thể được nâng lên và được hỗ trợ bởi chân bàn có bản lề.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gateleg table", vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành nội thất.)